menu_book
Headword Results "khả năng" (1)
English
Npossibility
có khả năng
there is a possibility
swap_horiz
Related Words "khả năng" (2)
khả năng cơ động
English
Phrasemaneuverability
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
khả năng chi trả nợ
English
Phrasedebt repayment capacity
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
format_quote
Phrases "khả năng" (14)
có khả năng
there is a possibility
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
Ballistic missiles are capable of carrying nuclear warheads.
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
The mechanical linkages must be capable of withstanding at least 500 N of force.
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
Ability to display deep blacks close to OLED.
Cung cấp khả năng sạc 140 W, đủ sạc nhanh MacBook Pro 16 inch.
Provides 140W charging, enough for fast charging the 16-inch MacBook Pro.
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
The body lost the ability to excrete urine.
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
The Ministry of Health has selected necessary fields capable of directly meeting the healthcare needs of the people.
Máy bay cần có khả năng ra lệnh tiến hành tấn công hạt nhân.
The aircraft needs the capability to order a nuclear attack.
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
In that context, production costs are likely to escalate.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index