VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khả năng" (1)

Vietnamese khả năng
button1
English Npossibility
Example
có khả năng
there is a possibility
My Vocabulary

Related Word Results "khả năng" (0)

Phrase Results "khả năng" (4)

có khả năng
there is a possibility
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
Ballistic missiles are capable of carrying nuclear warheads.
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
The mechanical linkages must be capable of withstanding at least 500 N of force.
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y